sang sổ

Học thuật
Thân thiện
sang sổ

Người mua nhà đang làm thủ tục sang sổ tại văn phòng đăng ký đất đai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản: "sang sổ" từ dùng trong văn nói, chỉ việc làm thủ tục chuyển quyền sở hữu một tài sản (thường đất đai, nhà cửa) từ người này sang người khác được ghi nhận vào sổ sách, giấy tờ chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai bên đã thỏa thuận tiến hành sang sổ cho mảnh đất. (Hai bên đã thỏa thuận tiến hành thủ tục chuyển quyền sở hữu mảnh đất.)
    • Sau khi mua nhà, việc quan trọng nhất là phải sang sổ ngay. (Sau khi mua nhà, việc quan trọng nhất là phải làm thủ tục chuyển quyền sở hữu ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm thủ tục sang sổ": cụm từ nhấn mạnh đến quy trình hành chính.

    • Chúng tôi đang thu thập giấy tờ để làm thủ tục sang sổ. (Chúng tôi đang thu thập giấy tờ để làm thủ tục chuyển quyền sở hữu.)
  • "sang sổ đỏ": cách nói phổ biến, chỉ việc chuyển quyền sở hữu đất (liên quan đến Sổ đỏ - Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất).

    • Giao dịch chỉ hoàn tất sau khi đã sang sổ đỏ. (Giao dịch chỉ hoàn tất sau khi đã làm xong thủ tục chuyển quyền sử dụng đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Sang tên (động từ): từ đồng nghĩa, chỉ cùng một hành động chuyển quyền sở hữu được dùng phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết.

    • Cần phải sang tên xe khi mua lại. (Cần phải làm thủ tục chuyển tên chủ sở hữu xe khi mua lại.)
  • Chuyển nhượng (động từ): từnghĩa rộng hơn, chỉ việc chuyển giao quyền lợi, tài sản từ người này sang người khác.

    • Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất. (Hợp đồng chuyển giao quyền sử dụng đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Sang tên đổi chủ: cụm từ nhấn mạnh việc thay đổi chủ sở hữu.
  • Làm thủ tục chuyển quyền: cụm từ diễn đạt trang trọng, đầy đủ hơn.
Lưu ý sử dụng
  • "Sang sổ" từ thông dụng trong đời sống, thường dùng trong bối cảnh giao dịch bất động sản. Tuy nhiên, trong các văn bản pháp lý chính thức, các cụm từ như "chuyển quyền sử dụng đất", "chuyển nhượng" hoặc "sang tên" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
sang sổ

Người mua nhà đang làm thủ tục sang sổ tại văn phòng đăng ký đất đai.

  1. Nh. Sang tên.

Từ chứa "sang sổ"